Các loại phí phổ biến khi sử dụng thẻ tín dụng
Tóm tắt nhanh nội dung:
- Khi sử dụng thẻ tín dụng, ngoài lợi ích thanh toán linh hoạt và nhiều chương trình ưu đãi, khách hàng cũng có thể phát sinh một số loại phí theo quy định của ngân hàng phát hành thẻ.
- Các khoản phí phổ biến gồm phí phát hành thẻ, phí thường niên, phí rút tiền mặt, phí chậm thanh toán, phí vượt hạn mức tín dụng, phí chuyển đổi ngoại tệ và phí sao kê giấy.
- Việc hiểu rõ các loại phí này giúp người dùng quản lý việc sử dụng thẻ hiệu quả hơn và hạn chế các chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng thẻ tín dụng.
Thẻ tín dụng là công cụ thanh toán tiện lợi giúp người dùng chi tiêu trước và thanh toán sau với nhiều ưu đãi như hoàn tiền, tích điểm, trả góp hoặc miễn lãi đến 45–55 ngày. Tuy nhiên, khi sử dụng thẻ tín dụng, khách hàng cũng có thể phải trả nhiều loại phí khác nhau. Việc nắm rõ các khoản phí này sẽ giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn và tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
Bài viết dưới đây sẽ giúp cung cấp thông tin về các loại phí phổ biến khi sử dụng thẻ tín dụng.
1. Phí phát hành thẻ tín dụng
Phí phát hành thẻ là khoản phí ngân hàng thu khi khách hàng đăng ký mở thẻ tín dụng lần đầu.
Tùy ngân hàng và loại thẻ, phí phát hành thường dao động khoảng 100.000 – 300.000 VNĐ và có thể cao hơn đối với thẻ tín dụng cao cấp. Tuy nhiên, hiện nay nhiều ngân hàng có chương trình miễn phí phát hành thẻ để thu hút các khách hàng mới.
2. Phí thường niên
Phí thường niên là khoản phí ngân hàng thu mỗi năm để duy trì thẻ tín dụng. Phí này được tính ngay cả khi khách hàng không sử dụng thẻ.
Phí thường niên phụ thuộc vào loại thẻ. Đối với thẻ tín dụng tiêu chuẩn, mức phí thường niên dao động từ 200.000 – 500.000 VNĐ/năm trong khi các thẻ hạng cao cấp có mức phí từ 1.000.000 – 5.000.000 VNĐ/năm.
Tuy nhiên, một số ngân hàng có thể miễn phí thường niên năm đầu hoặc nếu khách hàng đạt mức chi tiêu nhất định.
3. Phí rút tiền mặt từ thẻ tín dụng
Mặc dù thẻ tín dụng chủ yếu dùng để thanh toán không dùng tiền mặt nhưng khách hàng vẫn có thể sử dụng để rút tiền tại ATM. Tuy nhiên, phí rút tiền từ thẻ tín dụng thường khá cao dao động từ 2% – 4% số tiền rút. Ngoài ra, khoản tiền rút sẽ bị tính lãi ngay từ ngày rút, không có thời gian miễn lãi.
4. Phí chậm thanh toán
Nếu khách hàng không thanh toán tối thiểu hoặc thanh toán sau ngày đến hạn, ngân hàng sẽ thu phí chậm thanh toán. Mức phí thường khoảng 3% – 5% số tiền chậm thanh toán. Ngoài ra, số tiền chưa thanh toán còn bị tính lãi suất thẻ tín dụng, thường khoảng 20% – 40%/năm.
5. Phí vượt hạn mức tín dụng
Mỗi thẻ tín dụng có hạn mức chi tiêu tối đa. Nếu khách hàng chi tiêu vượt hạn mức này, ngân hàng có thể thu phí. Mức phí thường khoảng 3% – 5% số tiền vượt hạn mức. Một số ngân hàng có thể từ chối giao dịch vượt hạn mức.
6. Phí chuyển đổi ngoại tệ
Phí này phát sinh khi khách hàng sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán tại nước ngoài, mua hàng trên website quốc tế, thanh toán dịch vụ bằng ngoại tệ. Mức phí chuyển đổi ngoại tệ thường dao động 2% – 4% giá trị giao dịch.
7. Phí sao kê giấy
Khách hàng có thể nhận sao kê theo hai hình thức:
- Sao kê điện tử (email)
- Sao kê giấy gửi về nhà
Nếu chọn sao kê giấy, ngân hàng có thể thu phí khoảng 20.000 – 50.000 VNĐ mỗi kỳ sao kê.
Lưu ý: Nội dung trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.