Phân loại 5 nhóm nợ CIC và ý nghĩa
Tóm tắt nhanh nội dung:
- Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, các khoản vay trên hệ thống CIC được phân loại thành 5 nhóm nợ (từ nhóm 1 đến nhóm 5) dựa trên mức độ rủi ro và khả năng thu hồi nợ.
- Trong hoạt động tín dụng, nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 được coi là nợ xấu trên hệ thống CIC.
Khi vay tiền, mở thẻ tín dụng tại ngân hàng hoặc công ty tài chính, lịch sử tín dụng của bạn sẽ được lưu trên hệ thống của Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam (CIC). Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN, nợ được phân loại thành 5 nhóm dựa trên mức độ rủi ro và khả năng thu hồi.
1. Phân loại 5 nhóm nợ CIC
Nhóm 1 – Nợ đủ tiêu chuẩn
Nhóm 1 là các khoản nợ trong hạn hoặc quá hạn dưới 10 ngày và được tổ chức tín dụng đánh giá có khả năng thu hồi đầy đủ cả nợ gốc và lãi đúng hạn. Đây là nhóm nợ có mức độ rủi ro thấp nhất trong hệ thống phân loại tín dụng. Khách hàng có khoản vay thuộc nhóm 1 được xem là có lịch sử tín dụng tốt, vì vậy khi đăng ký vay vốn, mở thẻ tín dụng hoặc sử dụng các sản phẩm tài chính khác, hồ sơ thường được ngân hàng đánh giá tích cực hơn.
Nhóm 2 – Nợ cần chú ý
Nhóm 2 bao gồm các khoản nợ quá hạn từ 10 ngày đến 90 ngày hoặc các khoản nợ đã được điều chỉnh kỳ hạn trả nợ lần đầu nhưng vẫn còn trong hạn theo kỳ hạn mới. Nhóm nợ này chưa được xem là nợ xấu, tuy nhiên đã thể hiện dấu hiệu rủi ro trong việc thanh toán. Khi khách hàng có khoản nợ thuộc nhóm 2, ngân hàng sẽ theo dõi chặt chẽ hơn lịch sử tín dụng và khả năng trả nợ trong tương lai.
Nhóm 3 – Nợ dưới tiêu chuẩn
Nhóm 3 bao gồm các khoản nợ quá hạn từ 91 đến 180 ngày, khoản vay được gia hạn nợ lần đầu còn trong hạn hoặc khoản nợ được miễn, giảm lãi do khách hàng không đủ khả năng trả lãi đầy đủ. Đây là nhóm nợ bắt đầu được xếp vào nợ xấu theo quy định của hệ thống tín dụng. Khi khoản vay bị phân loại vào nhóm này, mức độ rủi ro tín dụng của khách hàng tăng lên đáng kể và việc tiếp cận các khoản vay mới tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng thường khó khăn hơn.
Nhóm 4 – Nợ nghi ngờ
Nhóm 4 là các khoản nợ quá hạn từ 181 đến 360 ngày hoặc các khoản vay đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ nhưng vẫn tiếp tục quá hạn đến 90 ngày theo thời hạn mới hoặc khoản nợ cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ hai còn trong hạn. Những khoản nợ này được đánh giá có rủi ro rất cao, khiến ngân hàng nghi ngờ về khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và lãi. Vì vậy, khách hàng có khoản nợ thuộc nhóm này khả năng được phê duyệt các khoản vay mới bị giảm đáng kể.
Nhóm 5 – Nợ có khả năng mất vốn
Nhóm 5 bao gồm các khoản nợ quá hạn trên 360 ngày hoặc các khoản vay đã được cơ cấu lại thời hạn trả nợ nhiều lần nhưng vẫn không thể thanh toán, cho thấy khả năng thu hồi nợ rất thấp. Đây là nhóm nợ có mức độ rủi ro cao nhất, cho thấy khả năng thu hồi khoản vay là rất thấp. Khi bị xếp vào nhóm 5, hồ sơ tín dụng của khách hàng bị đánh giá tiêu cực nghiêm trọng và việc vay vốn tại các tổ chức tín dụng gần như không thể thực hiện trong thời gian dài.
2. Nhóm nợ nào được xem là nợ xấu?
Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, các khoản nợ thuộc nhóm 3, nhóm 4 và nhóm 5 được phân loại là nợ xấu. Khi bị ghi nhận nợ xấu trên hệ thống CIC, lịch sử tín dụng của khách hàng sẽ bị ảnh hưởng đáng kể và thường gặp khó khăn khi đăng ký vay vốn, mở thẻ tín dụng hoặc sử dụng các dịch vụ tài chính tại ngân hàng trong tương lai.
>>> Xem thêm: Nợ xấu ảnh hưởng gì đến việc vay vốn? Cách xử lý khi bị nợ xấu
Lưu ý: Nội dung trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.